Anh - Việt

Bản dịch của từ Hỗn tạp trong tiếng Trung

hỗn tạp

Tính từ

hỗn tạp (Tính từ)

Nghĩa 01 · Gồm nhiều thứ rất khác nhau lẫn lộn vào với nhau, không đồng nhất.

由多种不同的成分混合在一起,不统一。

Gồm nhiều thứ rất khác nhau lẫn lộn vào với nhau, không đồng nhất.

Ví dụ
这个市场出售从衣服到厨具的各种混杂货物。【】Khu chợ bán một loạt hàng hóa hỗn tạp từ quần áo đến đồ gia dụng.
一群成分混杂的人在路边等公交车。【】Một đám đông hỗn tạp đứng chờ xe buýt bên đường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hỗn tạp (Adjective)

Danh từ + hỗn tạp
Kết hợp từ của hỗn tạp
Collocation
Ví dụ

杂乱的一批东西

tập hợp hỗn tạp

桌上是一堆杂七杂八的书、笔和玩具。

Trên bàn là một tập hợp hỗn tạp gồm sách, bút và đồ chơi.

褒贬不一的评价

đánh giá hỗn tạp

这部电影获得了褒贬不一的评论。

Bộ phim nhận được đánh giá hỗn tạp từ giới phê bình.

折中的风格

phong cách hỗn tạp

这栋房子风格折中,融合了古典与现代元素。

Ngôi nhà có phong cách hỗn tạp, kết hợp cổ điển với hiện đại.

居民构成复杂的街区

khu phố hỗn tạp

我们住在一个居民来自多国的混合型社区。

Chúng tôi sống trong một khu phố hỗn tạp với nhiều quốc tịch.

混杂的人群

đám đông hỗn tạp

街上挤满了游客、学生和小贩组成的混杂人群。

Trên phố có một đám đông hỗn tạp đủ mọi thành phần.

Video ngữ cảnh