Anh - Việt
hồn
Danh từ
hồn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần tinh thần phi vật chất của con người, theo tôn giáo tách biệt với thể xác và làm cho con người có sự sống, tình cảm.
灵魂,人的精神实体,与肉体相对。
Phần tinh thần phi vật chất của con người, theo tôn giáo tách biệt với thể xác và làm cho con người có sự sống, tình cảm.
Ví dụ
许多人相信人死后灵魂仍然存在。【】Nhiều người tin rằng hồn người chết vẫn tồn tại.
他相信人死后灵魂会得到解脱。【】Ông ấy tin rằng hồn sẽ được siêu thoát sau khi qua đời.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tư tưởng và tình cảm bên trong của con người nói chung.
人的思想和情感。
Tư tưởng và tình cảm bên trong của con người nói chung.
Ví dụ
音乐让我的心灵更加平静。【】Âm nhạc làm hồn tôi thanh thản hơn.
这个故事让我整整一周都心神不宁。【】Câu chuyện này làm hồn tôi xao xuyến cả tuần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trạng thái tinh thần, cảm xúc của con người khi chịu tác động mạnh từ bên ngoài.
受外界强烈影响时的精神状态。
Trạng thái tinh thần, cảm xúc của con người khi chịu tác động mạnh từ bên ngoài.
Ví dụ
坏消息让兰整天心神不定。【】Tin dữ khiến hồn Lan bàng hoàng cả ngày.
连续的失利让球队士气低落。【】Thất bại liên tiếp làm hồn đội bóng xuống dốc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hồn (Noun)
Danh từ + hồnTừ đi kèm + hồnhồn + Danh từhồn … Từ đi kèmĐộng từ + hồn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
心灵 tâm hồn | 音乐能陶冶人的心灵。 Âm nhạc làm đẹp tâm hồn con người. |