Hơn
Tính từ

Hơn (Tính từ)
01
Ở mức cao trên cái so sánh
更高
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có nhiều điều lợi so với trường hợp khác
更好
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[thóc gạo] rẻ, giá hạ so với bình thường
便宜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Ở mức vượt quá số lượng hoặc thời gian nói đến, nhưng không nhiều
超过
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
