ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hòng đợi
Hy vọng, mong đợi việc gì đó thành hiện thực, nhưng thường là sự việc khó xảy ra hoặc không đáng tin cậy.
抱有不切实际的期望
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa