Hỏng
Tính từ

Hỏng (Tính từ)
01
Ở tình trạng không thể dùng được nữa
损坏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Không thành, không mang lại kết quả như ý muốn
失败
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Trở thành sút kém về mặt phẩm chất, đạo đức
堕落的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
