Anh - Việt

Bản dịch của từ Hỏng trong tiếng Trung

hỏng

Tính từ

hỏng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở tình trạng bị hư, không hoạt động hoặc không dùng được bình thường.

损坏了,不能正常使用。

Ở tình trạng bị hư, không hoạt động hoặc không dùng được bình thường.

Ví dụ
我家的洗衣机从今天早上就坏了。【】Máy giặt nhà tôi hỏng từ sáng nay.
这盏灯坏了,所以房间很暗。【】Đèn này hỏng nên phòng rất tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không còn tốt hoặc an toàn để ăn, uống hay sử dụng, thường vì để lâu.

变质了,不适合食用或使用。

Không còn tốt hoặc an toàn để ăn, uống hay sử dụng, thường vì để lâu.

Ví dụ
牛奶在外面放太久,已经变质了。【】Sữa để ngoài trời lâu nên đã hỏng.
不要吃冰箱里变质的肉。【】Đừng ăn thịt hỏng trong tủ lạnh.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Không thành hoặc không đạt kết quả mong muốn.

没有成功,结果不如预期。

Không thành hoặc không đạt kết quả mong muốn.

Ví dụ
这件事失败了,我们得从头再来。【】Việc này hỏng rồi, chúng ta phải làm lại từ đầu.
因为没人准时到,见面会泡汤了。【】Buổi gặp mặt hỏng vì không ai đến đúng giờ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Trở nên xấu về tính cách hoặc đạo đức, thường do được nuông chiều hay chịu ảnh hưởng xấu.

性格或品行变坏。

Trở nên xấu về tính cách hoặc đạo đức, thường do được nuông chiều hay chịu ảnh hưởng xấu.

Ví dụ
他因为父母太宠他而变坏了。【】Cậu ấy hỏng vì được cha mẹ nuông chiều quá mức.
坏朋友可能会让一个孩子变坏。【】Bạn xấu có thể khiến một đứa trẻ hỏng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hỏng (Adjective)

Danh từ + hỏng
Kết hợp từ của hỏng
Collocation
Ví dụ

坏机器

máy hỏng

这台坏机器需要修理。

Cái máy hỏng này cần được sửa.

坏掉的手机

điện thoại hỏng

我的手机坏了,所以打不了电话。

Tôi không gọi được vì điện thoại hỏng.

抛锚的汽车

xe hỏng

我们的车抛锚了,只好叫救援。

Chúng tôi phải gọi cứu hộ vì xe hỏng.

计划落空

kế hoạch bị hỏng

因为资金不足,计划落空了。

Kế hoạch bị hỏng vì thiếu tiền.

变质的食物

thức ăn bị hỏng

不要吃变质的食物。

Đừng ăn thức ăn bị hỏng.

Video ngữ cảnh