hông
Danh từĐộng từ
hông (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vùng hai bên phần thân dưới, từ eo đến đùi, gần xương chậu.
腰部以下、大腿以上身体两侧的部位。
Vùng hai bên phần thân dưới, từ eo đến đùi, gần xương chậu.
Ví dụ
她跑步后髋部疼。【】Cô ấy bị đau hông sau khi chạy bộ.
他等着时双手叉在腰上。【】Anh ấy chống tay lên hông khi chờ đợi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần hoặc phía bên của một vật, nhất là nhà hoặc xe.
物体的侧面,尤指房屋或车辆的侧面。
Phần hoặc phía bên của một vật, nhất là nhà hoặc xe.
Ví dụ
房子侧面的窗户很通风。【】Cửa sổ ở hông nhà đón được nhiều gió.
碰撞后,他们重新粉刷了车的侧面。【】Họ sơn lại hông xe sau vụ va chạm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nồi lớn, thường dùng để nấu hoặc đồ thức ăn.
用于煮或蒸食物的大锅。
Nồi lớn, thường dùng để nấu hoặc đồ thức ăn.
Ví dụ
奶奶用一口大锅在春节蒸糯米饭。【】Bà dùng cái hông lớn để đồ xôi ngày Tết.
这口大锅大得足够给全村人做饭。【】Cái hông này đủ lớn để nấu cho cả làng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hông (Noun)
Danh từ + hônghông + Danh từĐộng từ + hông
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
臀围 vòng hông | 她的臀围是96厘米。 Vòng hông của cô ấy là 96 cm. |
hông (Động từ)
Nghĩa 01 · Nấu chín thức ăn bằng hơi nước, thường dùng hông.
用蒸汽把食物蒸熟。
Nấu chín thức ăn bằng hơi nước, thường dùng hông.
Ví dụ
妈妈一大早就蒸糯米饭祭祖。【】Mẹ hông xôi từ sáng sớm để cúng giỗ.
奶奶蒸了姜丝鱼给全家人吃。【】Bà hông cá với gừng cho cả nhà ăn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hông (Verb)
hông + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
蒸包子 hông bánh bao | 她蒸包子十五分钟。 Cô ấy hông bánh bao trong 15 phút. |
蒸鱼 hông cá | 我们会用姜和葱蒸鱼。 Chúng ta sẽ hông cá với gừng và hành. |
蒸糯米饭 hông xôi | 我奶奶常常在清晨蒸糯米饭。 Bà tôi thường hông xôi vào sáng sớm. |
蒸蔬菜 hông rau | 蒸蔬菜能帮助蔬菜保持绿色。 Hông rau giúp rau giữ được màu xanh. |