Anh - Việt
họng
Danh từ
họng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần bên trong cổ, ở phía sau miệng, thông với thực quản và khí quản.
口腔后方、连接食道和气管的部分。
Phần bên trong cổ, ở phía sau miệng, thông với thực quản và khí quản.
Ví dụ
我喉咙痛,所以不想多说话。【】Họng tôi đau nên tôi không muốn nói nhiều.
医生检查了孩子的喉咙。【】Bác sĩ kiểm tra họng của bé.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Miệng hoặc người đang nói, dùng với ý khinh miệt, khó chịu.
带有轻蔑或厌烦语气,指说话的嘴或说话的人。
Miệng hoặc người đang nói, dùng với ý khinh miệt, khó chịu.
Ví dụ
我不想再听那张嘴抱怨了。【】Tôi không muốn nghe cái họng đó phàn nàn nữa.
那张大嘴整天只会说别人的坏话。【】Cái họng ấy suốt ngày chỉ biết nói xấu người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Phần hẹp hoặc lỗ thông từ bên trong ra ngoài của một số đồ vật.
某些物体内部通向外部的狭窄部分或开口。
Phần hẹp hoặc lỗ thông từ bên trong ra ngoài của một số đồ vật.
Ví dụ
瓶颈太窄,所以水流得很慢。【】Họng chai quá hẹp nên nước chảy ra rất chậm.
工人在检查前清理了枪膛。【】Người thợ làm sạch họng súng trước khi kiểm tra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của họng (Noun)
Danh từ + họngTính từ + họnghọng + Danh từĐộng từ + họng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
咽喉炎 viêm họng | 医生说我得了咽喉炎。 Bác sĩ nói tôi bị viêm họng. |