Anh - Việt

Bản dịch của từ Hợp đề trong tiếng Trung

hợp đề

Danh từ

hợp đề (Danh từ)

Nghĩa 01 · phán đoán trình bày kết luận rút ra từ chính đề và phản đề trong tam đoạn luận

三段论的结论

phán đoán trình bày kết luận rút ra từ chính đề và phản đề trong tam đoạn luận

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh