Anh - Việt
hớp hồn
Động từ
hớp hồn (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm ai đó say mê hoặc bị cuốn hút mạnh vì vẻ đẹp, sự hấp dẫn.
因美丽或魅力使人深深着迷。
Làm ai đó say mê hoặc bị cuốn hút mạnh vì vẻ đẹp, sự hấp dẫn.
Ví dụ
她的笑容迷住了所有人。【】Nụ cười của cô ấy hớp hồn mọi người.
这部电影从头到尾都让观众着迷。【】Bộ phim này hớp hồn khán giả từ đầu đến cuối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hớp hồn (Verb)
Danh từ + hớp hồn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
迷人的目光 ánh mắt hớp hồn | 他有一双迷人的眼睛和温暖的笑容。 Anh ấy có ánh mắt hớp hồn và nụ cười ấm áp. |
令人着迷的表演 màn trình diễn hớp hồn | 他们令人着迷的表演赢得了热烈的掌声。 Màn trình diễn hớp hồn của họ nhận được tràng pháo tay lớn. |
迷人的美丽 vẻ đẹp hớp hồn | 村庄迷人的美丽让游客想多待一会儿。 Vẻ đẹp hớp hồn của ngôi làng khiến du khách muốn ở lại lâu hơn. |
令人着迷的嗓音 giọng hát hớp hồn | 她那令人着迷的嗓音让整个大厅安静下来。 Giọng hát hớp hồn của cô ấy làm cả khán phòng im lặng. |