Anh - Việt
hợp phần
Danh từ
hợp phần (Danh từ)
Nghĩa 01 · thành phần hợp thành của một hợp chất
成分
thành phần hợp thành của một hợp chất
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
hợp phần
成分
thành phần hợp thành của một hợp chất
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa