Anh - Việt

Bản dịch của từ Hợp tác trong tiếng Trung

hợp tác

Động từDanh từ

hợp tác (Động từ)

Nghĩa 01 · cùng chung sức giúp đỡ lẫn nhau trong một công việc, một lĩnh vực nào đó, nhằm một mục đích chung

合作

cùng chung sức giúp đỡ lẫn nhau trong một công việc, một lĩnh vực nào đó, nhằm một mục đích chung

Ví dụ
他们决定合作完成社区项目。【】Họ quyết định hợp tác để hoàn thành dự án cộng đồng.
我们不能合作解决这个问题吗?【】Chúng ta có thể hợp tác để giải quyết vấn đề này không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hợp tác (Verb)

ADVERBNOUNPHRASESPREPOSITION
Kết hợp từ của hợp tác
Collocation
Ví dụ

hợp tác đa phương

为了改善环境质量,亚洲几个国家建立了紧密的关系,共同解决污染问题。

Một số quốc gia châu Á đã thiết lập hợp tác đa phương để cải thiện chất lượng môi trường và cùng nhau giải quyết các vấn đề ô nhiễm.

hợp tác chặt chẽ

学校与社区之间有紧密的关系,共同举办文化活动。

Trường học và cộng đồng có sự hợp tác chặt chẽ để tổ chức các sự kiện văn hóa.

hợp tác lâu dài

这家公司和当地学校建立了紧密的关系,以促进长期的社区发展。

Công ty này đã thiết lập mối hợp tác lâu dài với các trường học địa phương để thúc đẩy phát triển cộng đồng.

hợp tác toàn diện

两个学校之间建立了紧密的关系,以便改善学生的学习环境。

Hai trường học đã xây dựng mối quan hệ toàn diện nhằm cải thiện môi trường học tập cho học sinh.

hợp tác (Danh từ)

Nghĩa 01 · hợp tác xã [nói tắt]

合作社

hợp tác xã [nói tắt]

Ví dụ
我们村有一个合作社卖农产品。【】Làng chúng tôi có một hợp tác xã bán nông sản.
这个合作社不是我们村的。【】Hợp tác xã này không phải của làng chúng tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hợp tác (Noun)

ADJECTIVE
Kết hợp từ của hợp tác
Collocation
Ví dụ

hợp tác chiến lược

这两个社区建立了一个紧密的关系,以共同举办文化活动。

Hai cộng đồng này đã thiết lập một mối quan hệ chiến lược để cùng tổ chức các sự kiện văn hóa.

hợp tác song phương

两国通过紧密的合作改善了教育交流项目,让更多学生有机会留学。

Hai quốc gia đã cải thiện các chương trình trao đổi giáo dục thông qua hợp tác song phương, tạo điều kiện cho nhiều học sinh có cơ hội du học hơn.

hợp tác chặt chẽ

学校和社区之间保持着紧密的关系,以组织各种社会活动。

Trường học và cộng đồng có sự hợp tác chặt chẽ để tổ chức nhiều hoạt động xã hội.

hợp tác đa phương

学校之间的紧密的合作帮助学生更好地交流和学习。

Hợp tác đa phương giữa các trường giúp học sinh giao tiếp và học tốt hơn.

hợp tác hữu nghị

北京和上海的学校之间有一种很好的紧密的关系,这促进了学生的交流和友好合作。

Các trường ở Bắc Kinh và Thượng Hải có một sự hợp tác thân thiện tốt, điều này thúc đẩy trao đổi học sinh và tình bạn.

Video ngữ cảnh