Anh - Việt
hộp tốc độ
Danh từ
hộp tốc độ (Danh từ)
Nghĩa 01 · hộp chứa bộ bánh răng có thể ăn khớp với nhau theo nhiều kiểu phối hợp khác nhau để biến đổi tỉ số vòng quay giữa trục đầu và trục cuối
变速箱
hộp chứa bộ bánh răng có thể ăn khớp với nhau theo nhiều kiểu phối hợp khác nhau để biến đổi tỉ số vòng quay giữa trục đầu và trục cuối
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa