Anh - Việt

Bản dịch của từ Hột cà phê trong tiếng Trung

hột cà phê

Danh từ

hột cà phê (Danh từ)

Nghĩa 01 · phần hạt của quả cà phê, sau khi phơi sấy hoặc chế biến, dùng để rang xay làm cà phê uống

咖啡豆

phần hạt của quả cà phê, sau khi phơi sấy hoặc chế biến, dùng để rang xay làm cà phê uống

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh