Anh - Việt

Bản dịch của từ Hột trong tiếng Trung

hột

Danh từ

hột (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần nhỏ, cứng, thường tròn hoặc dẹt, bên trong quả hoặc cây, dùng để gieo trồng hoặc làm thức ăn.

小而硬的种子或颗粒。

Phần nhỏ, cứng, thường tròn hoặc dẹt, bên trong quả hoặc cây, dùng để gieo trồng hoặc làm thức ăn.

Ví dụ
妈妈把地上掉的每一粒米都捡了起来。【】Mẹ nhặt từng hột gạo rơi trên sàn.
这个柚子籽很多,吃起来有点麻烦。【】Quả bưởi này có nhiều hột nên ăn hơi bất tiện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trứng của gà, vịt và một số loài chim, dùng để ăn (cách nói phổ biến ở miền Nam).

鸡、鸭等禽类产的蛋。

Trứng của gà, vịt và một số loài chim, dùng để ăn (cách nói phổ biến ở miền Nam).

Ví dụ
今天早上我煮了两个鸡蛋当早餐。【】Sáng nay tôi luộc hai hột gà để ăn sáng.
妈妈买了一打鸭蛋回来做蛋糕。【】Mẹ mua một chục hột vịt về làm bánh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hột (Noun)

hột + Danh từĐộng từ + hột
Kết hợp từ của hột
Collocation
Ví dụ

鸡蛋

hột gà

今天早上我吃了两个水煮鸡蛋。

Sáng nay tôi ăn hai hột gà luộc.

鸭蛋

hột vịt

妈妈常把鸭蛋腌好配米饭吃。

Mẹ tôi thường muối hột vịt để ăn với cơm.

胡椒粒

hột tiêu

在汤里再加几粒胡椒粒吧。

Cho thêm vài hột tiêu vào nồi súp.

米粒

hột gạo

锅里只剩下几粒米了。

Trong nồi chỉ còn vài hột gạo.

种子

hột giống

农民正在为新季节挑选优良种子。

Nông dân đang chọn hột giống tốt cho vụ mới.

Video ngữ cảnh