Hót
Động từ

Hót (Động từ)
01
[chim, vượn] kêu thành chuỗi những tiếng cao trong và như có làn điệu
鸟类或猿猴发出高亢悦耳的叫声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nói cho biết để tâng công, để nịnh
阿谀奉承
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Lấy mang đi những vật rời, vụn [thường là bị thải hoặc bị rơi vãi] cho sạch
清扫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
