Hotel
Danh từDanh từ

Hotel (Danh từ)
həʊˈtel
hoʊˈtel
01
Nơi cung cấp chỗ nghỉ trả tiền cho khách lưu trú trong thời gian ngắn; thường có phòng ngủ, dịch vụ dọn phòng và các tiện nghi như lễ tân, nhà hàng, phòng tắm, có thể kèm dịch vụ khác.
酒店
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hotel (Danh từ)
hoʊtˈɛl
hoʊtˈɛl
01
Từ mã dùng trong liên lạc bằng vô tuyến để đại diện cho chữ cái H (theo bảng chữ cái phát âm NATO).
无线电通讯中的H字母代号
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một cơ sở kinh doanh cung cấp chỗ ở, bữa ăn và các dịch vụ khác cho khách du lịch hoặc khách đi công tác.
旅馆,提供住宿、餐饮和服务的地方

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Cơ sở kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày cho khách du lịch hoặc khách thuê phòng; thường có phòng, đồ dùng tiện nghi, dịch vụ ăn uống, giải trí.
提供短期住宿服务的商业设施,通常有客房、便利设施、餐饮和娱乐服务。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
