ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hotel trong tiếng Trung

Hotel

Danh từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hotel (Danh từ)

həʊˈtel
hoʊˈtel
01

Nơi cung cấp chỗ nghỉ trả tiền cho khách lưu trú trong thời gian ngắn; thường có phòng ngủ, dịch vụ dọn phòng và các tiện nghi như lễ tân, nhà hàng, phòng tắm, có thể kèm dịch vụ khác.

酒店

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hotel (Danh từ)

hoʊtˈɛl
hoʊtˈɛl
01

Từ mã dùng trong liên lạc bằng vô tuyến để đại diện cho chữ cái H (theo bảng chữ cái phát âm NATO).

无线电通讯中的H字母代号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cơ sở kinh doanh cung cấp chỗ ở, bữa ăn và các dịch vụ khác cho khách du lịch hoặc khách đi công tác.

旅馆,提供住宿、餐饮和服务的地方

hotel là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cơ sở kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày cho khách du lịch hoặc khách thuê phòng; thường có phòng, đồ dùng tiện nghi, dịch vụ ăn uống, giải trí.

提供短期住宿服务的商业设施,通常有客房、便利设施、餐饮和娱乐服务。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hotel/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.