Anh - Việt
hủ tục
Danh từ
hủ tục (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phong tục cũ lạc hậu, gây hại hoặc không còn phù hợp.
落后且有害或不合时宜的旧习俗。
Phong tục cũ lạc hậu, gây hại hoặc không còn phù hợp.
Ví dụ
许多地方正在废除婚礼中的陋习。【】Nhiều nơi đang xóa bỏ các hủ tục trong đám cưới.
这种陋习给女性带来很多困难。【】Hủ tục này gây nhiều khó khăn cho phụ nữ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hủ tục (Noun)
hủ tục + Danh từhủ tục + Tính từhủ tục + Từ đi kèmĐộng từ + hủ tục
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
早婚陋习 hủ tục tảo hôn | 早婚陋习严重影响女孩的教育。 Hủ tục tảo hôn ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc học của các em gái. |
迷信陋习 hủ tục mê tín | 学校帮助学生了解迷信陋习的危害。 Nhà trường giúp học sinh hiểu về tác hại của hủ tục mê tín. |