Anh - Việt
hực
Tính từ
hực (Tính từ)
Nghĩa 01 · Từ tả lửa hoặc hơi nóng bốc cao và mạnh.
形容火焰或热气猛烈地向上冒起。
Từ tả lửa hoặc hơi nóng bốc cao và mạnh.
Ví dụ
灶里的火熊熊燃烧,照亮了整个房子。【】Lửa hực lên trong bếp, soi sáng cả căn nhà.
风一吹,火苗猛烈地蹿了起来。【】Ngọn lửa hực lên dữ dội khi gió thổi mạnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Từ tả cái nóng bức, ngột ngạt đến khó chịu.
形容天气或空间闷热难受。
Từ tả cái nóng bức, ngột ngạt đến khó chịu.
Ví dụ
天气闷热,走在街上汗流不止。【】Trời nóng hực, đi ngoài đường mà mồ hôi chảy ròng ròng.
因为没有风扇,房间闷热难当。【】Căn phòng nóng hực vì không có quạt.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hực (Adjective)
Danh từ + hựcTính từ + hựchực + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
熊熊烈火 ngọn lửa hực | 火焰熊熊燃烧,吞没了整个屋顶。 Ngọn lửa hực lên, nuốt chửng cả mái nhà. |