Hùi hụi
Động từTính từTrạng từ

Hùi hụi (Động từ)
01
Cặm cụi
默默努力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hùi hụi (Tính từ)
01
Từ mô phỏng những tiếng trầm và nặng nối tiếp nhau
低沉的连续声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hùi hụi (Trạng từ)
01
Từ dùng để miêu tả vẻ ngẩn ngơ, xuýt xoa vì tiếc
迷惘叹息
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
