Anh - Việt

Bản dịch của từ Hừm trong tiếng Trung

hừm

Thán từ

hừm (Thán từ)

Nghĩa 01 · Tiếng thốt ra đầu câu để biểu lộ sự bực tức, không hài lòng hoặc đe doạ nhẹ.

表示不满、不悦或轻微威胁的感叹声。

Tiếng thốt ra đầu câu để biểu lộ sự bực tức, không hài lòng hoặc đe doạ nhẹ.

Ví dụ
哼,南又迟到了十分钟。【】Hừm, Nam lại đến muộn mười phút.
哼,你又忘带钥匙了吧。【】Hừm, bạn lại quên mang chìa khóa rồi à.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tiếng thốt ra khi đang suy nghĩ, ngập ngừng hoặc chưa chắc chắn về điều gì.

思考或犹豫时发出的应答声,表示还没拿定主意。

Tiếng thốt ra khi đang suy nghĩ, ngập ngừng hoặc chưa chắc chắn về điều gì.

Ví dụ
嗯,让我先想想。【】Hừm, để tôi nghĩ đã.
呃,这个问题有点难回答。【】Hừm, cái này hơi khó trả lời đấy.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hừm (Interjection)

Từ đi kèm + hừm
Kết hợp từ của hừm
Collocation
Ví dụ

嗯,让我想想

hừm, để xem nào

我想,嗯,让我想想,我们应该再等一等。

Tôi nghĩ, hừm, để xem nào, chúng ta nên đợi thêm một chút.

嗯,听起来也行

hừm, nghe cũng được

这个建议,嗯,听起来也还行。

Đề xuất này, hừm, nghe cũng được đấy.

哼,是吗?

hừm, thế à

他说他已经做完了,哼,是吗?

Anh ấy bảo đã làm xong, hừm, thế à.

Video ngữ cảnh