ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hừng lên
Bừng sáng lên, nhất là ánh sáng mặt trời khi mới mọc hoặc khi trời rạng đông.
突然变亮,尤其是黎明时
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tăng lên, phát triển mạnh về cảm xúc, tinh thần hoặc sức mạnh.
情绪激增