Tên một dân tộc người sống ở vùng Đông Bắc Á trong lịch sử, nổi bật ở thời kỳ Trung cổ, thường là dân du mục hung hãn, gây nhiều cuộc chiến tranh với Trung Quốc cổ đại.
契丹人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.