Anh - Việt

Bản dịch của từ Hứng trong tiếng Trung

hứng

Danh từĐộng từ

hứng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cảm giác thích thú hoặc muốn làm một việc nào đó vào lúc này.

一时想做某事的兴致或心情。

Cảm giác thích thú hoặc muốn làm một việc nào đó vào lúc này.

Ví dụ
我今天没兴致去购物。【】Hôm nay tôi không có hứng đi mua sắm.
她突然有兴致学做饭。【】Tự nhiên cô ấy có hứng học nấu ăn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nguồn cảm xúc hoặc ý tưởng thôi thúc người ta sáng tạo.

激发创作的情感或想法。

Nguồn cảm xúc hoặc ý tưởng thôi thúc người ta sáng tạo.

Ví dụ
海边之旅给了我很多写作灵感。【】Chuyến đi biển gợi cho tôi nhiều hứng để viết.
这张旧照片激发了她的创作灵感。【】Bức ảnh cũ khơi lên hứng sáng tác cho cô ấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Cách dùng hình ảnh hoặc sự việc để gợi cảm xúc, thường dùng trong thơ ca.

诗歌中借助形象或事物引发情感的表现手法。

Cách dùng hình ảnh hoặc sự việc để gợi cảm xúc, thường dùng trong thơ ca.

Ví dụ
这节课讲解民间诗歌中的起兴。【】Bài học giải thích hứng trong thơ ca dân gian.
开头的诗句用起兴表达思乡之情。【】Câu thơ mở đầu dùng hứng để gợi nỗi nhớ nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hứng (Noun)

Danh từ + hứngĐộng từ + hứng
Kết hợp từ của hứng
Collocation
Ví dụ

创作灵感

cảm hứng sáng tạo

这次旅行给了她创作灵感。

Chuyến đi đã mang lại cho cô ấy cảm hứng sáng tạo.

hứng (Động từ)

Nghĩa 01 · Đưa tay hoặc vật chứa ra đỡ, nhận lấy vật hay chất lỏng đang rơi hoặc chảy tới.

伸手或用容器接住落下、流来的东西。

Đưa tay hoặc vật chứa ra đỡ, nhận lấy vật hay chất lỏng đang rơi hoặc chảy tới.

Ví dụ
他及时用双手接住了球。【】Anh ấy kịp hứng quả bóng bằng hai tay.
我们在院子里放桶接雨水。【】Chúng tôi đặt thùng ngoài sân để hứng nước mưa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nhận hoặc phải chịu điều từ bên ngoài đến, thường là điều không mong muốn.

承受从外界而来的事物,常指不好的事。

Nhận hoặc phải chịu điều từ bên ngoài đến, thường là điều không mong muốn.

Ví dụ
他在网上受到很多批评。【】Anh ấy phải hứng nhiều lời chỉ trích trên mạng.
那棵树整夜承受着强风。【】Cây hứng gió mạnh suốt đêm qua.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hứng (Verb)

hứng + Danh từhứng + Động từĐộng từ + hứng
Kết hợp từ của hứng
Collocation
Ví dụ

挨一击

hứng đòn

他的肩膀挨了一击。

Anh ta hứng một đòn vào vai.

收集雨水

hứng nước mưa

人们收集雨水来浇植物。

Người dân hứng nước mưa để tưới cây.

受到批评

hứng lời chỉ trích

这家公司受到顾客的大量批评。

Công ty hứng nhiều lời chỉ trích từ khách hàng.

承担后果

hứng hậu quả

谁违法,谁就得承担后果。

Ai vi phạm luật phải hứng hậu quả.

Video ngữ cảnh