Hứng
Danh từTính từĐộng từ

Hứng (Danh từ)
01
Cảm giác thích thú thấy trong người mình đang có một sức thôi thúc làm cái gì đó [thường là việc lao động sáng tạo]
灵感
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phương thức biểu hiện của thơ ca, dùng hiện tượng xung quanh để gợi cảm xúc, tạo mối liên tưởng đến việc miêu tả sự vật hoặc bộc lộ tâm tình
通过周围现象激发情感的诗歌表达方式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hứng (Tính từ)
01
Ở trạng thái tâm lí thích thú, thấy thôi thúc muốn làm việc gì đó
兴奋的状态
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hứng (Động từ)
01
Đón đỡ lấy, giữ lấy vật đang rơi xuống
接住
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nhận lấy về mình một cách bị động cái từ đâu đến
接受
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
