Húp
Động từTính từ

Húp (Động từ)
01
Đưa thức ăn lỏng vào mồm bằng cách kề môi vào miệng vật đựng và hút mạnh dần từng ít một
啜饮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Húp (Tính từ)
01
[bộ phận của cơ thể] phồng to và mọng lên một cách không bình thường, gây cảm giác nặng nề, khó chịu
肿胀的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
