ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Hưu trong tiếng Trung
Hưu
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Hưu
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Hưu trí [nói tắt]
退休
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Về hưu
Nghỉ hưu
Nghỉ việc
Nghỉ làm việc
Đi nghỉ hưu
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý