ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Hỷ trong tiếng Trung
Hỷ
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Hỷ
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem hỉ
婚礼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phấn khởi
Vui
Hân hạnh
Mừng
Hạnh phúc
Từ tiếng Trung gần nghĩa
喜庆
庆祝
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý