ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hydrat hoá
Quá trình kết hợp một chất với phân tử nước hoặc hấp phụ nước vào cấu trúc của chất đó
结合水分的过程
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa