Quá trình hoặc phản ứng hóa học mà một hợp chất kết hợp với nước, dẫn đến sự hình thành các thể hydrates hoặc sự thay đổi tính chất hóa học của hợp chất ban đầu.
与水结合的化学反应
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.