Hydrogen
Danh từ

Hydrogen (Danh từ)
hˈɑɪdɹədʒn
hˈɑɪdɹədʒn
01
Một loại khí không màu, không mùi, rất dễ cháy; là nguyên tố hóa học có số nguyên tử 1.
一种无色无味的易燃气体,化学元素的原子序数为1。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nguyên tố hóa học có kí hiệu H, là nguyên tố nhẹ nhất và đơn giản nhất trong bảng tuần hoàn, thường tồn tại ở dạng khí không màu, không mùi, không vị, dễ cháy.
化学元素,符号为H,周期表中最轻和最简单的元素,通常以无色、无味、无嗅的气体形式存在,易燃。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
