ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hydrogen trong tiếng Trung

Hydrogen

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hydrogen (Danh từ)

hˈɑɪdɹədʒn
hˈɑɪdɹədʒn
01

Một loại khí không màu, không mùi, rất dễ cháy; là nguyên tố hóa học có số nguyên tử 1.

一种无色无味的易燃气体,化学元素的原子序数为1。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nguyên tố hóa học có kí hiệu H, là nguyên tố nhẹ nhất và đơn giản nhất trong bảng tuần hoàn, thường tồn tại ở dạng khí không màu, không mùi, không vị, dễ cháy.

化学元素,符号为H,周期表中最轻和最简单的元素,通常以无色、无味、无嗅的气体形式存在,易燃。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hydrogen/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.