Anh - Việt
im lặng
Tính từ
im lặng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không nói hoặc không tạo ra tiếng động.
不说话或不发出声音。
Không nói hoặc không tạo ra tiếng động.
Ví dụ
老师走进来时,全班都安静了。【】Cả lớp im lặng khi cô giáo bước vào.
请安静一会儿,让宝宝睡觉。【】Hãy im lặng một lát để em bé ngủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không bày tỏ ý kiến hoặc không phản hồi về việc cần trả lời.
对需要回应的事情不表态或不作答。
Không bày tỏ ý kiến hoặc không phản hồi về việc cần trả lời.
Ví dụ
被问到那个错误时,他保持沉默。【】Anh ấy im lặng khi được hỏi về lỗi đó.
公司没有回应客户的问题。【】Công ty vẫn im lặng trước những câu hỏi của khách hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của im lặng (Adjective)
Trạng từ + im lặngim lặng + Giới từim lặng + Trạng từim lặng + Tính từĐộng từ + im lặng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
仍然保持沉默 vẫn im lặng | 他听到消息后仍然保持沉默。 Anh ấy vẫn im lặng sau khi nghe tin. |