ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inh
[âm thanh] vang và to đến mức chói tai, gây cảm giác khó chịu
刺耳的声音
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[mùi khai, thối] xông lên mạnh và toả rộng ra
刺鼻的气味