ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Intern trong tiếng Trung

Intern

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intern (Danh từ)

ˈɪntɚn
ˈɪntɚɹn
01

Một sinh viên hoặc người thực tập (thường là mới vào nghề) làm việc tại một công ty hoặc tổ chức để học hỏi kinh nghiệm thực tế; đôi khi không được trả lương hoặc chỉ nhận lương rất thấp; thường nhằm tích lũy kinh nghiệm hoặc hoàn thành yêu cầu học tập.

实习生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người học nghề, thực tập sinh trong một cơ quan, doanh nghiệp, thường là sinh viên hoặc học sinh để tích lũy kinh nghiệm thực tế.

实习生,在组织中进行受监督的实际培训的人,通常是学生或学员,以积累实际经验。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Intern (Động từ)

ˈɪntɚn
ˈɪntɚɹn
01

Làm thực tập sinh; làm việc tạm thời tại một công ty, tổ chức để học hỏi kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn.

实习生工作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bỏ tù hoặc giam giữ ai đó, thường vì lý do chính trị hoặc quân sự; tước tự do và giữ người như tù nhân.

囚禁(某人),尤其是出于政治或军事原因。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cho ai đó làm thực tập sinh hoặc tham gia chương trình thực tập để học hỏi và tích lũy kinh nghiệm.

让某人做实习生,参加实习项目以获得学习和经验。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/intern/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.