Intern

Intern (Danh từ)
Một sinh viên hoặc người thực tập (thường là mới vào nghề) làm việc tại một công ty hoặc tổ chức để học hỏi kinh nghiệm thực tế; đôi khi không được trả lương hoặc chỉ nhận lương rất thấp; thường nhằm tích lũy kinh nghiệm hoặc hoàn thành yêu cầu học tập.
实习生
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người học nghề, thực tập sinh trong một cơ quan, doanh nghiệp, thường là sinh viên hoặc học sinh để tích lũy kinh nghiệm thực tế.
实习生,在组织中进行受监督的实际培训的人,通常是学生或学员,以积累实际经验。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Intern (Động từ)
Làm thực tập sinh; làm việc tạm thời tại một công ty, tổ chức để học hỏi kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn.
实习生工作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bỏ tù hoặc giam giữ ai đó, thường vì lý do chính trị hoặc quân sự; tước tự do và giữ người như tù nhân.
囚禁(某人),尤其是出于政治或军事原因。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cho ai đó làm thực tập sinh hoặc tham gia chương trình thực tập để học hỏi và tích lũy kinh nghiệm.
让某人做实习生,参加实习项目以获得学习和经验。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
