Intranet
Danh từ

Intranet (Danh từ)
ˈɪnɹətənt
ˈɪnɹətənt
01
Một mạng liên lạc nội bộ hoặc hạn chế, thường là mạng riêng được thiết lập trong công ty, trường học hoặc tổ chức dùng công nghệ giống như web (World Wide Web) để chia sẻ tài liệu, thông tin và ứng dụng cho người dùng trong phạm vi nội bộ.
局域网,内部网络
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Mạng nội bộ, một hệ thống mạng máy tính chỉ giới hạn trong một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cơ quan nhất định, không mở ra ngoài công cộng.
内部网,只限于某一组织、企业或机构内部使用的计算机网络系统,不向公众开放。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
