ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Intranet trong tiếng Trung

Intranet

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intranet (Danh từ)

ˈɪnɹətənt
ˈɪnɹətənt
01

Một mạng liên lạc nội bộ hoặc hạn chế, thường là mạng riêng được thiết lập trong công ty, trường học hoặc tổ chức dùng công nghệ giống như web (World Wide Web) để chia sẻ tài liệu, thông tin và ứng dụng cho người dùng trong phạm vi nội bộ.

局域网,内部网络

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mạng nội bộ, một hệ thống mạng máy tính chỉ giới hạn trong một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cơ quan nhất định, không mở ra ngoài công cộng.

内部网,只限于某一组织、企业或机构内部使用的计算机网络系统,不向公众开放。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/intranet/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.