ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ỉu
Mềm đi, không giòn, do bị ẩm, bị thấm nước
湿软的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trở nên trầm lặng, không còn vui vẻ, hăng hái nữa, do có điều không vừa ý
闷闷不乐