Java
Danh từ

Java (Danh từ)
dʒˈɑvə
dʒˈɑvə
01
Từ lóng chỉ "cà phê" (đồ uống làm từ hạt cà phê).
咖啡
Ví dụ
02
Java là một đảo lớn trong quần đảo Mã Lai thuộc Indonesia; cùng với đảo Madura, Java có dân số rất đông (khoảng 120.000.000 người theo ước tính năm 2008).
印度尼西亚的一个大岛
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một ngôn ngữ lập trình máy tính tổng quát được thiết kế để viết các chương trình có thể chạy trên nhiều hệ điều hành và nền tảng khác nhau mà không cần thay đổi ("viết một lần, chạy mọi nơi").
一种通用计算机编程语言,设计用于编写可在任何计算机系统上运行的程序。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
