Jiujitsu
Danh từDanh từDanh từ

Jiujitsu (Danh từ)
dʒˈiːjuːdʒˈɪtsuː
ˈdʒudʒɪtˌsu
01
Một môn võ thuật Nhật Bản (jujutsu) nhấn mạnh các đòn quật, khóa khớp, siết cổ và kỹ thuật chiến đấu tay không
柔术 - 日本一种强调投技、关节技、勒颈及徒手格斗技术的武术
Ví dụ
Jiujitsu (Danh từ)
dʒˈiːjuːdʒˈɪtsuː
ˈdʒudʒɪtˌsu
01
Một môn võ và thể thao chiến đấu của Brasil, tập trung vào chiến đấu trên mặt đất, vật và các kỹ thuật khóa/siết buộc đối thủ đầu hàng (thường gọi tắt là jiu-jitsu hoặc BJJ)
巴西柔术 - 一种源自巴西的武术和格斗运动,侧重于地面战斗、摔跤和擒抱技术(常被称为巴西柔术或 BJJ)
Ví dụ
Jiujitsu (Danh từ)
01
Môn võ thuật đối kháng có nguồn gốc từ Nhật Bản, tập trung vào kỹ thuật vật tay và khóa khớp.
起源于日本的格斗术,注重摔跤和关节锁技。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
