ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Jiujitsu trong tiếng Trung

Jiujitsu

Danh từDanh từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jiujitsu (Danh từ)

dʒˈiːjuːdʒˈɪtsuː
ˈdʒudʒɪtˌsu
01

Một môn võ thuật Nhật Bản (jujutsu) nhấn mạnh các đòn quật, khóa khớp, siết cổ và kỹ thuật chiến đấu tay không

柔术 - 日本一种强调投技、关节技、勒颈及徒手格斗技术的武术

Ví dụ

Jiujitsu (Danh từ)

dʒˈiːjuːdʒˈɪtsuː
ˈdʒudʒɪtˌsu
01

Một môn võ và thể thao chiến đấu của Brasil, tập trung vào chiến đấu trên mặt đất, vật và các kỹ thuật khóa/siết buộc đối thủ đầu hàng (thường gọi tắt là jiu-jitsu hoặc BJJ)

巴西柔术 - 一种源自巴西的武术和格斗运动,侧重于地面战斗、摔跤和擒抱技术(常被称为巴西柔术或 BJJ)

Ví dụ

Jiujitsu (Danh từ)

01

Môn võ thuật đối kháng có nguồn gốc từ Nhật Bản, tập trung vào kỹ thuật vật tay và khóa khớp.

起源于日本的格斗术,注重摔跤和关节锁技。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.