Jordan
Danh từDanh từ

Jordan (Danh từ)
01
Một quốc gia tại Trung Đông.
约旦,一个位于中东的国家。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một sông tại Trung Đông được nói đến trong Kinh Thánh, nó chảy vào Biển Chết.
约旦河:流入死海的中东河流。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Jordan (Danh từ)
01
Ùi màng để đi đái đêm.
夜间小便器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
