Jump

Jump (Động từ)
Nhảy: di chuyển bật lên khỏi mặt đất hoặc khỏi một bề mặt bằng sức mạnh của chân; cũng dùng cho hành động bật lên, nhảy qua vật cản hoặc nhảy cao.
跳跃,跳
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng chân đẩy cơ thể khỏi mặt đất để lên không trung trong một khoảng thời gian ngắn.
用腿将身体推离地面并跃起。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Di chuyển một cách đột ngột và nhanh chóng theo một hướng hoặc cách nhất định (ví dụ: bật lên khỏi mặt đất, nhảy qua chướng ngại vật).
突然移动或跃起
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhảy lên hoặc di chuyển nhanh khỏi mặt đất bằng cách dùng chân đẩy
用脚用力一踢,就能迅速跃起或从地面迅速移动开去。
Nhảy, bật lên hoặc qua một khoảng cách hoặc vật nào đó bằng cách dùng chân lực
跳跃,用腿部的力量跃起或跨越某个距离或障碍物
Jump (Danh từ)
Hành động nhảy lên hoặc bật khỏi mặt đất; một lần bật nhảy.
跳跃
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động nhảy lên hoặc bật khỏi mặt đất/điểm tựa; một lần thực hiện động tác nhảy.
跳跃的动作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Jump (Danh từ)
Một chuyển động đột ngột và nhanh, thường là nhảy lên hoặc bật ra khỏi chỗ đứng.
突然的快速运动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự nhảy hoặc cú bật lên
跳跃或者猛然弹起的动作
