ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Kappa
Một loại tảo biển thuộc chi Kappaphycus, thường được dùng để chiết xuất carrageenan, một chất làm đặc và ổn định trong thực phẩm.
属于紫菜属的一种海藻,通常用于提取卡拉胶,一种食品中用作增稠和稳定剂的物质。
Từ tiếng Trung gần nghĩa