ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Kẻ cả
Người ở địa vị cao hơn tất cả những người khác [thường hàm ý chê]
居高临下的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Huênh hoang, tỏ vẻ ta đây hơn người
自大