ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Kế cận
Ở gần ngay bên cạnh
邻近的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở vị trí liền ngay sau lớp người trước, có thể sẽ thay thế lớp người trước
紧接着的