Anh - Việt

Bản dịch của từ Kẻ cắp trong tiếng Trung

kẻ cắp

Danh từ

kẻ cắp (Danh từ)

Nghĩa 01 · kẻ chuyên đi ăn cắp

小偷

kẻ chuyên đi ăn cắp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh