ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Kẽ nứt
Chỗ rạn nhỏ, vết nứt dài và hẹp trên bề mặt của vật thể (thường nói về tường, đá, gỗ...)
小裂缝
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(nghĩa bóng) sự bất hòa, chia rẽ trong quan hệ, tổ chức, tập thể
裂缝