Kể
Động từ

Kể (Động từ)
01
Nói lại một cách có đầu có đuôi cho người khác nghe
讲述
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nói ra lần lượt từng điều để cho người khác biết rõ
讲述
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tính đến, để ý đến, coi là có ý nghĩa, là đáng quan tâm
考虑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Tính ra
计算
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Coi là, coi như là
视为
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
Từ biểu thị ý khẳng định về điều nghĩ thấy có lẽ đúng như thế
说出你认为正确的事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
