Kẻ
Danh từĐộng từ

Kẻ (Danh từ)
01
Người hoặc những người như thế nào đó, nhưng không nói cụ thể là ai
某人,某些人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Người hoặc những người như thế nào đó, không nói cụ thể là ai, nhưng hàm ý coi thường, coi khinh
某种人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Người hoặc những người như thế này, nói trong quan hệ đối lập nào đó với người hoặc những người như thế kia
某种人,通常与他人对立
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kẻ (Động từ)
01
Tạo nên đường hoặc nét thẳng trên một bề mặt bằng cách vạch theo mép của thước hoặc của một vật thẳng nói chung
在表面上画直线或标记
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tạo nên những đường nét đẹp bằng cách tô vẽ cẩn thận, tỉ mỉ
细致描绘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
