Ké
Động từDanh từ

Ké (Động từ)
01
Nhờ để làm việc gì cùng với người khác, coi như phụ thêm vào
帮忙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ké (Danh từ)
01
Người già, theo cách gọi của một số dân tộc miền núi
老人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi chung một số loài cây quả có gai móc
带刺的果树
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
