Kê
Danh từĐộng từ

Kê (Danh từ)
01
Cây lương thực cùng họ với lúa, quả rất nhỏ, thường gọi là hạt, màu vàng, tập trung thành một bông dài
小米
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kê (Động từ)
01
Viết ra theo thứ tự lần lượt từng tên, từng món để ghi nhớ hoặc thông báo
列出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đệm thêm một vật cứng ở dưới để cho vật được đặt ở trên khỏi lệch hay cao lên
支撑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Đặt đồ đạc trong nhà vào vị trí cố định
摆放
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Nói đệm thêm vào để chế giễu hay đùa vui
调侃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
