Kế
Danh từĐộng từTính từ

Kế (Danh từ)
01
Cách khôn khéo nghĩ ra để giải quyết, ứng phó với một vấn đề hay tình huống khó khăn nào đó
巧妙的计划或策略
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kế (Động từ)
01
Tiếp theo, nối liền theo ngay sau khi một hoạt động, một quá trình khác vừa kết thúc
跟随
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kế (Tính từ)
01
Ở vị trí liền ngay bên cạnh
旁边
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
