ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Kếch sù trong tiếng Trung
Kếch sù
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Kếch sù
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
(khẩu ngữ) xem kếch xù
华丽的,耀眼的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
奢华
浮夸
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý