Anh - Việt
kếch xù
Tính từ
kếch xù (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất lớn, vượt xa mức bình thường.
大得惊人,远超正常程度。
Rất lớn, vượt xa mức bình thường.
Ví dụ
他们在海边建了一个巨大的度假村。【】Họ xây một khu nghỉ dưỡng kếch xù bên bờ biển.
公司不得不支付一大笔钱。【】Công ty phải trả một khoản tiền kếch xù.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kếch xù (Adjective)
Danh từ + kếch xù
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一大笔钱 số tiền kếch xù | 该公司在这个项目上投资了一大笔钱。 Công ty đã đầu tư một số tiền kếch xù vào dự án này. |
巨额利润 lợi nhuận kếch xù | 这部电影为制片公司带来了巨额利润。 Bộ phim đã mang lại lợi nhuận kếch xù cho hãng. |
巨额债务 khoản nợ kếch xù | 他正努力偿还一笔巨额债务。 Anh ấy đang phải trả một khoản nợ kếch xù. |
高昂的成本 chi phí kếch xù | 维修可能会产生高昂的成本。 Việc sửa chữa có thể gây ra chi phí kếch xù. |
一张巨额账单 hóa đơn kếch xù | 修车后,他们收到了一张巨额账单。 Họ nhận được một hóa đơn kếch xù sau khi sửa xe. |